| 1 |
BM-BAT-714-01 |
|
Sổ nhật ký công tác AT-VSLĐ, Cán bộ AT-VSLĐ. |
| 2 |
BM-BAT-714-02 |
|
Sổ kiến nghị về công tác AT-VSLĐ, Tổ SX. |
| 3 |
BM-BAT-714-03 |
|
Sổ ghi biên bản họp về AT-VSLĐ, BCHCT. |
| 4 |
BM-BAT-714-04 |
|
Kế hoạch AT-VSLĐ đơn vị, P.KT-TCông/ các XN/ Ban AT-VSLĐ. |
| 5 |
BM-BAT-714-05 |
|
Kế hoạch AT-VSLĐ công ty, Ban AT-VSLĐ. |
| 6 |
BM-BAT-714-06 |
|
Phương án/ kế hoạch ứng cứu khẩn cấp (mẫu của CSPCCC), BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 7 |
BM-BAT-714-07 |
|
Hồ sơ vệ sinh môi trường lao động công trường, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 8 |
BM-BAT-714-08 |
|
Sổ theo dõi công tác huấn luyện AT-VSLĐ (nhóm 4), BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 9 |
BM-BAT-714-09 |
|
Kế hoạch trang bị PTBVCN đơn vị, BCHCT/ P.KT-TCông/ Ban AT-VSLĐ. |
| 10 |
BM-BAT-714-10 |
|
Kế hoạch trang bị PTBVCN công ty, Ban AT-VSLĐ. |
| 11 |
BM-BAT-714-11 |
|
Phiếu đề xuất trang bị PTBVCN, BCHCT, Ban AT-VSLĐ. |
| 12 |
BM-BAT-714-12 |
|
Sổ/ Danh sách cấp phát PTBVCN, BCHCT, Ban AT-VSLĐ. |
| 13 |
BM-BAT-714-13 |
|
Danh sách CB, công nhân được hưởng chế độ bồi dưỡng hiện vật, BCHCT. |
| 14 |
BM-BAT-714-14 |
|
Kế hoạch kiểm tra AT -VSLĐ công ty, BCHCT/ P.KT-TCông/ các XN/ Ban AT-VSLĐ. |
| 15 |
BM-BAT-714-15 |
|
Biên bản kiểm tra AT-VSLĐ công ty, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 16 |
BM-BAT-714-16 |
|
Báo cáo kết quả kiểm tra công tác AT-VSLĐ, Ban AT-VSLĐ. |
| 17 |
BM-BAT-714-17 |
|
Phiếu khai báo sử dụng đối tượng có yêu cầu nghiêm ngặt về ATLĐ, Phòng TB-VT/ các XN. |
| 18 |
BM-BAT-714-18 |
|
Báo cáo công tác AT-VSLĐ đơn vị, P.KT-TCông/ các XN/ Ban AT-VSLĐ. |
| 19 |
BM-BAT-714-19 |
|
Báo cáo công tác AT-VSLĐ công ty, Ban AT-VSLĐ. |
| 20 |
BM-BAT-714-20 |
|
Khai báo TNLĐ, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 21 |
BM-BAT-714-21 |
|
Quyết định thành lập Đoàn điều tra TNLĐ công ty, Ban AT-VSLĐ. |
| 22 |
BM-BAT-714-22 |
|
Biên bản lấy lời khai về TNLĐ, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 23 |
BM-BAT-714-23 |
|
Biên bản điều tra TNLĐ, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 24 |
BM-BAT-714-24 |
|
Biên bản cuộc họp công bố BB điều tra TNLĐ, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 25 |
BM-BAT-714-25 |
|
Sổ thống kê tai nạn lao động, BCHCT. |
| 26 |
BM-BAT-714-26 |
|
Báo cáo định kỳ TNLĐ đơn vị, BCHCT/ Ban AT-VSLĐ. |
| 27 |
BM-BAT-714-27 |
|
Báo cáo định kỳ TNLĐ công ty, Ban AT-VSLĐ. |
| |
|
|
|
| |
|
|
|